dòng dõi
danh từ
1.うじ 「氏」​​
2.いちもん 「一門」​​
3.けいず 「系図」​​
4.もんばつ 「門閥」​​
5.ゆいしょ 「由緒」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
THỊ
DOユ、ユウ、ユイ
TỰショ、チョ
PHIỆTバツ
NHẤTイチ、イツ
MÔNモン
HỆケイ