dòng dõi gia đình
câu, diễn đạt
1.かけい 「家系」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng dõi gia đình

1. gia phả
家系図
2. làm bại hoại gia phong
家系の伝統を破る
3. gia đình có truyền thống bệnh tim
心臓疾患の家系

Kanji liên quan

GIAカ、ケ
HỆケイ