dòng dõi quý tộc
danh từ
1.きぞく 「貴族」​​
câu, diễn đạt
2.きぞく 「貴族」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng dõi quý tộc

1. dòng dõi quý tộc bẩm sinh
生まれながらの貴族
2. danh hiệu dòng dõi quý tộc do thừa kế
世襲貴族
3. dòng dõi quý tộc có chức tước
爵位を持つ貴族

Kanji liên quan

TỘCゾク
QUÝ,QUÍ