dòng dõi vương tôn công tử
danh từ
1.きぞく 「貴族」​​
câu, diễn đạt
2.きぞく 「貴族」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng dõi vương tôn công tử

1. dòng dõi vương tôn công tử
王侯貴族
2. dòng dõi vương tôn công tử bẩm sinh
生まれながらの貴族

Kanji liên quan

TỘCゾク
QUÝ,QUÍ