Đông Đức
danh từ
1.とうどく 「東独」 [ĐÔNG ĐỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Đông Đức

1. Đông Đức
旧東独

Kanji liên quan

ĐỘCドク、トク
ĐÔNGトウ