dòng nơtron
danh từ
1.ちゅうせいしそく 「中性子束」 [TRUNG TÍNH TỬ THÚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng nơtron

1. mật độ chuyển động của dòng nơtron quy ước
慣用中性子束密度

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
TRUNGチュウ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
THÚCソク