dòng nước
danh từ
1.しお 「潮」 [TRIỀU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng nước

1. Bơi theo dòng nước
潮の流れに乗って泳ぐ。

Kanji liên quan

TRIỀU,TRÀOチョウ