dòng nước ấm
danh từ
1.だんりゅう 「暖流」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng nước ấm

1. Điểm hợp lưu của dòng nước nóng và nước lạnh.
暖流と寒流の合流点

Kanji liên quan

LƯUリュウ、ル
NOÃNダン、ノン