đồng phục học sinh
danh từ
1.がくせいぶく 「学生服」 [HỌC SINH PHỤC]​​
câu, diễn đạt
2.がくせいぶく 「学生服」 [HỌC SINH PHỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ đồng phục học sinh

1. đồng phục học sinh nữ
女子学生服

Kanji liên quan

HỌCガク
PHỤCフク
SINHセイ、ショウ