động tác phụ họa
danh từ
1.あいのて 「間の手」 [GIAN THỦ]​​
2.あいのて 「合いの手」 [HỢP THỦ]​​
3.あいのて 「合の手」 [HỢP THỦ]​​
4.あいのて 「相の手」 [TƯƠNG THỦ]​​
câu, diễn đạt
5.あいのて 「間の手」 [GIAN THỦ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
THỦシュ、ズ
GIANカン、ケン
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ