dốt
1.あんぐな 「暗愚な」​​
tính từ
2.あほう 「阿呆」​​
3.へた 「下手」 [HẠ THỦ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
NGU
THỦシュ、ズ
NGỐC,NGAIホウ
A,Á
ÁMアン