danh từ
1.くせに​​
2.かさ 「傘」​​
3.でも、ても​​
4.パラシュート​​
5.パラシュート​​
6.パラソル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ

1. mặc hiểu
分かってるくせに

Kanji liên quan

TẢNサン