dụ
1.くんれい 「訓令」​​
2.さそう 「誘う」​​
3.そそのかす​​
4.みちびく 「導く」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LỆNHレイ
HUẤNクン、キン
ĐẠOドウ
DỤユウ、イウ