dự báo
1.よそく 「予測する」​​
động từ
2.よそう 「予想する」​​
3.よほう 「予報」​​
4.よほう 「予報する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dự báo

1. dự báo tốc độ tăng trưởng của thế giới là...%
_%の世界成長を予測する
2. dự báo thời tiết
天気を予報する

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
TRẮCソク
BÁOホウ
TƯỞNGソウ、ソ