dự báo chu kỳ kinh tế
1.けいきじゅんかんよそく 「景気循環予測」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOÀNカン
DỰヨ、シャ
TRẮCソク
CẢNHケイ
TUẦNジュン
KHÍキ、ケ