dự báo thời tiết
câu, diễn đạt
1.てんきよほう 「天気予報」​​
2.フォーカス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dự báo thời tiết

1. theo thông tin dự báo thời tiết, ngày mai trời đẹp
天気予報では明日は晴れです.

Kanji liên quan

THIÊNテン
DỰヨ、シャ
BÁOホウ
KHÍキ、ケ