dư dật
tính từ
1.ゆうふく 「裕福」​​
2.ふゆう 「富裕」​​
3.ほうふな 「豊富な」​​
4.ゆたか 「豊か」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÚフ、フウ
PHÚCフク
PHONGホウ、ブ
DỤユウ