du học
danh từ
1.りゅうがく 「留学」​​
động từ
2.りゅうがく 「留学する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ du học

1. Anh đi du học do nhà nước cấp tiền hay do tự túc.
留学は国費ですか、それとも私費ですか。
2. du học bằng tiền cá nhân, du học tự túc
私費で留学する

Kanji liên quan

HỌCガク
LƯUリュウ、ル