dự khuyết
1.けついん 「欠員」​​
2.こうほ 「候補」​​
3.ほけつ 「補欠」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHIẾMケツ、ケン
VIÊNイン
HẬUコウ
BỔ