du ký
1.きこうぶん 「紀行文」​​
danh từ
2.きこう 「紀行」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ du ký

1. nhật ký hành trình (du ký) ở Công gô
コンゴ紀行
2. tác giả của nhật ký hành trình
紀行作家

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
VĂNブン、モン
KỶ