dự phòng
1.ふせぐ 「防ぐ」​​
động từ
2.よける 「避ける」​​
3.よぼう 「予防する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
TỴ
PHÒNGボウ