dự thảo
1.げんあん 「原案」​​
danh từ
2.あん 「案」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dự thảo

1. dự thảo nghị quyết về ngân sách
予算決議(案)
2. dự thảo báo cáo môi trường
環境報告書原案
3. Dự thảo tài chính dự toán cho năm tài chính...
_年度予算財務原案
4. chấp nhận dự thảo nghị quyết
決議(案)を受け入れる
5. dự thảo tuyên bố của nội các
閣僚宣言原案

Kanji liên quan

NGUYÊNゲン
ÁNアン