dự tính
1.つもり​​
động từ
2.くわだてる 「企てる」​​
3.とうえい 「投影する」​​
4.よてい 「予定」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
ĐỊNHテイ、ジョウ
ĐẦUトウ
ẢNHエイ