dự toán
1.みつもり 「見積り」​​
2.よさん 「予算」​​
động từ
3.あてる 「充てる」​​
danh từ
4.みつもり 「見積もり」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
KIẾNケン
SUNGジュウ
TOÁNサン
TÍCHセキ