dữ tợn
tính từ
1.すさまじい 「凄まじい」​​
2.ざんにんな 「残忍な」​​
3.つのる 「募る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘ
THÊセイ、サイ
NHẪNニン
TÀNザン、サン