dự trữ luật định
1.ほうていじゅんびきん 「法定準備金」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
CHUẨNジュン
KIMキン、コン、ゴン
BỊ