dư vị
danh từ
1.あとあじ 「後味」 [HẬU VỊ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dư vị

1. để lại một dư vị
後味が残る
2. dư vị ngon miệng
好ましい後味
3. dư vị dễ chịu
快い後味

Kanji liên quan

HẬUゴ、コウ
VỊ