dưa chưa chua đến độ
danh từ
1.あさづけ 「浅漬け」 [THIỂN TÝ]​​
câu, diễn đạt
2.あさづけ 「浅漬け」 [THIỂN TÝ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dưa chưa chua đến độ

1. dưa chuột chưa chua đến độ
キュウリの浅漬け

Kanji liên quan

THIỂNセン