dưa chưa ngấm
danh từ
1.あさづけ 「浅漬け」 [THIỂN TÝ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dưa chưa ngấm

1. dưa chuột chưa ngấm
キュウリの浅漬け

Kanji liên quan

THIỂNセン