dưa chuột
danh từ
1.かっぱ​​
2.きゅうり 「胡瓜」​​
3.きゅうり​​
4.キュウリ​​
5.きゅうり​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dưa chuột

1. gỏi dưa chuột
かっぱ巻き
2. Salát dưa chuột
胡瓜サラダ
3. Bóp dưa chuột bằng muối
キュウリを塩でもむ
4. Dưa chuột có vị gì nhỉ?
キュウリってどんな味?
5. Cắt dưa chuột thành từng lát mỏng
きゅうりを薄く切る
Xem thêm

Kanji liên quan

QUAカ、ケ
HỒウ、コ、ゴ