dưa góp
danh từ
1.おしんこ 「お新香」​​
2.つけ 「漬け」​​
3.やさいさらだ 「野菜サラダ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dưa góp

1. nơi muối dưa góp
漬物屋
2. dưa góp muối trong 1 đêm
一夜漬け

Kanji liên quan

ヤ、ショ
THÁIサイ
HƯƠNGコウ、キョウ
TÂNシン