dưa hấu
danh từ
1.ウォーターメロン​​
2.すいか 「西瓜」​​
3.すいか​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dưa hấu

1. khi ăn dưa hấu thì nhè hạt ra
ウォーターメロンを食べる時、種を吐き出す
2. cắt dưa hấu
スイカを切った
3. một miếng dưa hấu
スイカ一切れ

Kanji liên quan

QUAカ、ケ
TÂYセイ、サイ、ス