dùng cho công nghiệp
danh từ
1.こうぎょうよう 「工業用」 [CÔNG NGHIỆP DỤNG]​​
câu, diễn đạt
2.こうぎょうよう 「工業用」 [CÔNG NGHIỆP DỤNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dùng cho công nghiệp

1. số lượng và chất lượng của nước dùng trong công nghiệp phụ thuộc vào loại hình của từng ngành công nghiệp
工業用として使う水の量と質は工業の種類による
2. kim cương công nghiệp
工業用ダイヤモンド
3. nhựa công nghiệp
工業用プラスチック

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ