dụng cụ cách điện
danh từ
1.アイソレータ​​
câu, diễn đạt
2.アイソレータ​​
3.アイソレーター​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dụng cụ cách điện

1. dụng cụ cách điện dạng cầu
ブリッジ・タップ・アイソレータ (bridge tap isolator)
2. hệ thống cách ly (cách điện)
アイソレーター・システム
3. dụng cụ cách điện phát quang
光アイソレーター
4. lựa chọn dụng cụ cách điện
アイソレーターの選択