dụng cụ chạy đĩa CD
danh từ
1.CDプレーヤー​​
câu, diễn đạt
2.CDプレーヤー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dụng cụ chạy đĩa CD

1. âm thanh tuyệt vời phát ra từ đài CD của hãng Bose
ボーズ社のラジオCDプレーヤーから聞こえてくる素晴らしい音