dụng cụ cơ khí nhỏ
danh từ
1.ガジェット​​
câu, diễn đạt
2.ガジェット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dụng cụ cơ khí nhỏ

1. ô tô hiện nay chứa đầy những dụng cụ cơ khí nhỏ hết sức tiện lợi
現代の自動車は、便利なガジェットでいっぱいである
2. túi đựng dụng cụ cơ khí
ガジェット・バッグ