dụng cụ đo thủy triều
danh từ
1.けんちょうき 「検潮器」 [KIỂM TRIỀU KHÍ]​​
câu, diễn đạt
2.けんちょうき 「検潮器」 [KIỂM TRIỀU KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIỂMケン
KHÍ
TRIỀU,TRÀOチョウ