dụng cụ phân tích
danh từ
1.アナライザ​​
câu, diễn đạt
2.アナライザ​​
3.アナライザー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dụng cụ phân tích

1. dụng cụ phân tích chương trình
プログラム・アナライザ
2. máy phân tích kỹ thuật số
デジタル・アナライザ
3. dụng cụ phân tích thời gian
タイミング・アナライザ