dụng cụ truyền âm
câu, diễn đạt
1.でんおんき 「伝音器」 [TRUYỀN ÂM KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
ÂMオン、-ノン、イン
KHÍ