dựng dậy
động từ
1.おこす 「起こす」​​
2.ひきおこす 「引き起す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dựng dậy

1. Giúp ai đi lên/ nâng ai dậy (khi họ ngã)
倒れている人を引き起こす

Kanji liên quan

DẪNイン
KHỞI