dung dịch hiện ảnh
câu, diễn đạt
1.ていちゃくえき 「定着液」 [ĐỊNH TRƯỚC DỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dung dịch hiện ảnh

1. dung dịch hiện ảnh/dung dịch hiện có tính axit

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
TRƯỚCチャク、ジャク
DỊCHエキ