dung dịch làm hiện
danh từ
1.げんぞうえき 「現像液」 [HIỆN TƯỢNG DỊCH]​​
câu, diễn đạt
2.げんぞうえき 「現像液」 [HIỆN TƯỢNG DỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dung dịch làm hiện

1. dung dịch làm hiện ảnh bằng axit
酸性現像液
2. dung dịch rửa ảnh (làm hiện ảnh) ngay lập tức
急性現像液
3. dung dịch làm hiện màu
カラー現像液

Kanji liên quan

TƯỢNGゾウ
HIỆNゲン
DỊCHエキ