dửng dưng
tính từ
1.れいたん 「冷淡」​​
2.むとんちゃくな 「無頓着な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỐNトン、トツ
VÔ,MÔム、ブ
ĐẠMタン
TRƯỚCチャク、ジャク
LÃNHレイ