dựng lên hình ảnh
câu, diễn đạt
1.ひとかげをみとめる 「人影を認める」 [NHÂN ẢNH NHẬN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHÂNジン、ニン
NHẬNニン
ẢNHエイ