dung lượng
danh từ
1.ようりょう 「容量」​​
2.しゅうようりょく 「収容力」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
DUNG,DONGヨウ
LƯỢNGリョウ
LỰCリョク、リキ、リイ