dũng mãnh
tính từ
1.タフ​​
2.かだんな 「果断な」​​
3.ゆうもうな 「勇猛な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dũng mãnh

1. anh chàng dũng mãnh
〜 なやつ

Kanji liên quan

MÃNHモウ
ĐOẠN,ĐOÁNダン
QUẢ
DŨNGユウ