dung nạp
động từ
1.うけいれる 「受け入れる」​​
2.うけつける 「受け付ける」​​
3.ようにん 「容認」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
PHÓ
DUNG,DONGヨウ
THỤ,THỌジュ
NHẬNニン