dụng phẩm
1.どうぐ 「道具」​​
2.ふぞくひん 「付属品」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
ĐẠOドウ、トウ
PHẨMヒン、ホン
CỤ
THUỘCゾク、ショク