dung tích
danh từ
1.ないようぶつ 「内容物」 [NỘI DUNG VẬT]​​
2.ようせき 「容積」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
VẬTブツ、モツ
DUNG,DONGヨウ
TÍCHセキ