dung tích tàu
1.せんふく 「船腹」​​
2.ふねのようせき 「船の容積」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DUNG,DONGヨウ
TÍCHセキ
PHÚC,PHỤCフク
THUYỀNセン